Search Results
Courses matching your filters
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.
84 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
57 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chuyên ngành luật, hệ thống pháp lý và tòa án.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.
40 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về các loại phương tiện đi lại và phương thức vận chuyển.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing