Search Results
Courses matching your filters
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
58 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
99 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing