Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Thái
Bài 51: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu được sử dụng để ăn uống và trang trí bàn ăn trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ ăn vặt và hành động ăn uống trong tiếng Thái.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 53: Các từ và cụm từ liên quan đến các địa điểm công cộng và tư nhân phổ biến trong khu vực đô thị hoặc thị trấn bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 54: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cửa hàng, địa điểm thương mại và dịch vụ công cộng phổ biến trong khu vực đô thị hoặc thị trấn bằng tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc và vật thể phổ biến trên đường phố và khu vực giao thông công cộng bằng tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 56: Các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và đóng cửa, các câu hỏi và câu trả lời phổ biến khi mua hàng trong tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, hỏi về kích cỡ, màu sắc và tìm kiếm các loại trang phục cụ thể trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 58: Các từ và cụm từ hữu ích khi hỏi giá, thương lượng, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 59: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bao bì, đồ ngọt, gia vị và nguyên liệu cơ bản thường được bán trong cửa hàng tạp hóa bằng tiếng Thái.
21 Term
Tiếng Thái
Bài 60: Các từ và cụm từ liên quan đến việc lập danh sách mua sắm, các mặt hàng thực phẩm phổ biến, khu vực cửa hàng và các câu hỏi thường gặp khi mua sắm tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị bằng tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing