Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Trung
Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
8 Term
Tiếng Trung
Bài 104: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 105: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm và xin việc làm.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 106: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình phỏng vấn xin việc, bao gồm các câu hỏi về chế độ, giấy phép làm việc, và lịch trình.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các thao tác điều hướng và quản lý dữ liệu trên máy tính và Internet.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing