Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Trung
Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 43: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến mỹ phẩm và dụng cụ trang điểm.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing