Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
434 views

Bài 10: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 46 Term Từ vựng Minna No Nihongo
432 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 1 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ liên quan đến đại từ nhân xưng, nghề nghiệp, quốc tịch, và các câu chào hỏi thông dụng.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Pháp
432 views

Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
431 views

Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
431 views

Bài 10: Bài: 10 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 21 đến 30.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
431 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
431 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
430 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này tập trung vào các khái niệm về sự hợp tác, nguy hiểm tiềm ẩn, các đặc điểm tiêu cực và tích cực của con người, cùng với những từ ngữ biểu đạt sự xa cách, ý chí và mong muốn.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
428 views

Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
427 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
427 views

Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
426 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.