Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
536 views

Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
534 views

Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
534 views

Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
534 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
532 views

Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
532 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 7

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
532 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
532 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 22 Term HSK1
531 views

Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
531 views

Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
529 views

Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.

Flashcards Icon 36 Term Từ vựng Minna No Nihongo
527 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.