Search Results
Courses matching your filters
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các mối quan hệ giữa người với người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 7
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
HSK1
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.
36 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.