Search Results
Courses matching your filters
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến công việc, nghề nghiệp và môi trường làm việc.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 18: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các đặc điểm địa lý tự nhiên.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing