Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
523 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
522 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Đức
522 views

Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 57 Term Từ vựng Minna No Nihongo
521 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 32 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sức khỏe, thành công, thời tiết, và sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ bệnh tật, thiên nhiên, phương hướng, và khái niệm trừu tượng, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
521 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
521 views

Bài 18: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các đặc điểm địa lý tự nhiên.

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng Minna No Nihongo
520 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.

Flashcards Icon 25 Term N3
520 views
Flashcards Icon 40 Term Từ vựng theo chủ đề
519 views

Từ vựng về các loại phương tiện đi lại và phương thức vận chuyển.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
519 views

Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và các hành tinh.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Hàn
518 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
518 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.