Search Results
Courses matching your filters
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
73 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng trong môi trường giáo dục, trường học và học tập.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 5
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 8: Bài: 8 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các số đếm.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.
57 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chuyên ngành luật, hệ thống pháp lý và tòa án.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing