Search Results
Courses matching your filters
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
22 Term
HSK1
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.
100 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.
18 Term
N5
10 Term
Tiếng Thái
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Thái.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 8 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ đuôi 'na' và 'i' để miêu tả người, vật, địa điểm, thời tiết, cảm xúc, các danh từ liên quan đến tự nhiên, địa điểm, cuộc sống, công việc, và các trạng từ, cụm từ giao tiếp thông thường.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 12: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 100 đến 1000 theo hàng trăm và hàng nghìn trong tiếng Trung.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.