Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.
36 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 17 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, các tính từ miêu tả trạng thái và mức độ, các danh từ chỉ đồ vật, tình trạng sức khỏe, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường liên quan đến sức khỏe.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 2
10 Term
Tiếng Thái
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Thái.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 5: Các từ và cụm từ diễn tả cảm xúc, trạng thái và một số tính từ đối lập cơ bản trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 11: Bài: 11 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 6
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 4