Search Results
Courses matching your filters
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 4
11 Term
Tiếng Đức
Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 2
11 Term
Tiếng Thái
Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 1
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 2
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.