Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
510 views

Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
510 views

Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
510 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
510 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 2

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
509 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 10

Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
509 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 29 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ trạng thái tự động và hành động chủ động, các danh từ liên quan đến đồ dùng, vật liệu, địa điểm, và hành chính, cùng các từ chỉ hướng, số lượng, và cụm từ giao tiếp.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
509 views

Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
508 views

Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term HSK1
508 views

Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
508 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 5

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng theo band
508 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 5

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
507 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 8