Search Results
Courses matching your filters
30 Term
HSK2
Tiếp tục series từ vựng HSK 2, phần này tập trung vào các trạng từ chỉ tần suất, mức độ, tính từ mô tả cảm xúc, trạng thái, khoảng cách, đặc điểm và các danh từ liên quan đến vật dụng, địa điểm, giúp người học diễn đạt chi tiết hơn trong tiếng Trung.
27 Term
N5
17 Term
Tiếng Đức
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK1
Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên và hỏi về màu sắc.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 23
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.