Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
389 views

Bài 13: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1000 đến 10000 theo hàng nghìn và hàng vạn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
388 views

Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.

Flashcards Icon 29 Term HSK3
388 views

Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 23 Term N1
388 views
Flashcards Icon 25 Term N3
388 views
Flashcards Icon 16 Term N5
388 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
388 views

Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.

Flashcards Icon 13 Term Từ vựng theo band
388 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 6

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
387 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
387 views

Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
387 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
387 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.