Search Results
Courses matching your filters
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 41 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho và nhận, nâng hạ, trạng thái và cảm xúc, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các câu chuyện và truyền thuyết.
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
11 Term
Tiếng Đức
Bài 8: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các con số.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 2
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.