Search Results
Courses matching your filters
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ bản và cách hỏi, trả lời về màu sắc.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 4
10 Term
Tiếng Thái
Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ 10 đến 100 trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 6
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 8: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các con số.