Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 39 Term Từ vựng theo chủ đề
435 views

Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng theo chủ đề
435 views

Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
435 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 41 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho và nhận, nâng hạ, trạng thái và cảm xúc, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các câu chuyện và truyền thuyết.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Hàn
435 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 29 Term HSK3
435 views

Phần này của từ vựng HSK 3 bao gồm các từ về gia đình, thực phẩm, các tính từ mô tả đặc điểm, và các động từ cùng tính từ thể hiện trạng thái và hành động, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 10 Term N5
435 views
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
435 views

Bài 8: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các con số.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Thái
435 views

Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
435 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 2

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
434 views

Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
434 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
434 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.