Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
635 views

Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.

Flashcards Icon 30 Term HSK1
635 views

Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ cơ bản nhất trong HSK 1, giúp người học làm quen với những giao tiếp đơn giản và các khái niệm ban đầu trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
635 views

Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và các hành tinh.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
634 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.

Flashcards Icon 24 Term HSK1
634 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
634 views

Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
634 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 6

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
634 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 22

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
633 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 49

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
633 views

Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
633 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
633 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.