Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
488 views

Bài 14: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng học tập phổ biến.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Đức
488 views

Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
488 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 3

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
488 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 8

Flashcards Icon 55 Term Từ vựng Minna No Nihongo
487 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
487 views

Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
486 views

Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.

Flashcards Icon 84 Term Từ vựng theo chủ đề
486 views

Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
486 views

Bộ từ vựng này giới thiệu các phương tiện giao thông phổ biến và các thuật ngữ liên quan đến di chuyển, từ các phương tiện công cộng đến cá nhân, giúp bạn dễ dàng đi lại và giao tiếp khi du lịch hoặc công tác.

Flashcards Icon 16 Term N5
486 views
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
486 views

Bài 49: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị và vật dụng phổ biến trong phòng tắm bằng tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
486 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2