Search Results
Courses matching your filters
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các sản phẩm, dịch vụ và quy trình làm đẹp.
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
30 Term
HSK1
Tiếp tục với từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các từ liên quan đến thực phẩm, phương tiện giao thông, địa điểm và các vật dụng hàng ngày, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp cơ bản trong nhiều ngữ cảnh.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 17: Các từ và cụm từ cơ bản liên quan đến các màu sắc thông dụng, cũng như cách hỏi và trả lời về màu sắc trong tiếng Thái.
51 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 39 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, trạng thái, và cảm xúc, các danh từ chỉ thiên tai, sự cố, vật dụng, và địa điểm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về tuổi tác và văn hóa.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng chủ đề tình bạn trong IELTS Speaking band 8.0, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi điểm cao.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.