Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
366 views

Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
366 views

Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.

Flashcards Icon 69 Term Từ vựng theo chủ đề
366 views

Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.

Flashcards Icon 22 Term N2
366 views
Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
365 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 21 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, hành động, sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái, các danh từ chỉ khái niệm, phương tiện, hiện tượng, tin tức, và nhân vật, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 39 Term Tiếng Hàn
365 views

Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
365 views

Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 30 Term HSK1
365 views

Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ cơ bản nhất trong HSK 1, giúp người học làm quen với những giao tiếp đơn giản và các khái niệm ban đầu trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 26 Term HSK4
365 views

Phần này của từ vựng HSK 4 sẽ giúp bạn bổ sung các từ liên quan đến thời gian, trạng thái cơ thể, giao thông, các hoạt động xã hội và học tập, giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 32 Term N1
365 views
Flashcards Icon 22 Term N2
365 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
365 views

Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.