Search Results
Courses matching your filters
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 4
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, giúp bạn thảo luận về vũ trụ.
25 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 43 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi số lượng, trạng thái, và các tính từ miêu tả cảm xúc, tính chất, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các lý do, cảm xúc, và các sự kiện bất ngờ.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing