Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Trung
Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 11: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày nghỉ, ngày kỷ niệm và các dịp lễ trong năm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 4
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.
86 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing