Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 47 Term Từ vựng Minna No Nihongo
407 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 26 Term HSK4
407 views

Phần này của từ vựng HSK 4 sẽ giúp bạn bổ sung các từ liên quan đến thời gian, trạng thái cơ thể, giao thông, các hoạt động xã hội và học tập, giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 29 Term N4
407 views
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
407 views

Bài 100: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.

Flashcards Icon 53 Term Từ vựng theo chủ đề
406 views

Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.

Flashcards Icon 87 Term Từ vựng theo chủ đề
406 views

Tổng hợp các thành ngữ (idiom) thường được sử dụng trong bài thi IELTS giúp tăng band điểm Speaking và Writing.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
406 views

Danh sách các từ vựng mô tả các khoảng thời gian trong một ngày bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
406 views

Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term N2
406 views
Flashcards Icon 21 Term N3
406 views
Flashcards Icon 25 Term N4
406 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
406 views

Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.