Search Results
Courses matching your filters
35 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.
18 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 2
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 1
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 3
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 10: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 21 đến 30 trong tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing