Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
358 views

Bài 24: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại nhạc cụ phổ biến, giúp bạn thảo luận về âm nhạc và các sở thích liên quan.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
358 views

Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, giúp bạn thảo luận về vũ trụ.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng Minna No Nihongo
357 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.

Flashcards Icon 27 Term Tiếng Hàn
357 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
357 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.

Flashcards Icon 21 Term N1
357 views
Flashcards Icon 18 Term N2
357 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
357 views

Bài 117: Các đại từ sở hữu và đại từ chỉ định cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự sở hữu và chỉ rõ đối tượng.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
357 views

Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
357 views

Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các phụ tùng máy tính và các khái niệm liên quan trong tin học.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Pháp
357 views

Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
357 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2