Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
357 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 2

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
356 views

Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
356 views

Bài 38: Bài: 38 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo và phụ kiện.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
356 views

Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.

Flashcards Icon 7 Term Từ vựng theo band
356 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
356 views

Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhận xét về chất lượng, hương vị của món ăn và bày tỏ sở thích cá nhân.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Trung
356 views

Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Đức
356 views

Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.

Flashcards Icon 86 Term Từ vựng theo chủ đề
355 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
355 views

Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term HSK3
355 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.

Flashcards Icon 25 Term N4
355 views