Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 80: Bài: 80 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ dẫn vị trí và đường đi trong các không gian khác nhau.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.
45 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
18 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 2
28 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 1
12 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 2
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả các bộ phận trên cơ thể người.
47 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1