Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
27 Term
N5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 35: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các mối quan hệ họ hàng và gia đình mở rộng.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc điểm địa hình và cảnh quan tự nhiên, giúp bạn thảo luận về các vùng đất và môi trường xung quanh.
47 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 3
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing