Search Results
Courses matching your filters
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
12 Term
Tiếng Thái
Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông dụng trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 88: Bài: 88 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật tư y tế và dụng cụ chăm sóc sức khỏe.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 68: Bài: 68 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cá và hải sản thường thấy ở chợ hoặc cửa hàng.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật được chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến trang trại trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi tìm việc hoặc nộp đơn xin việc.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 40 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến đo lường, di chuyển, trạng thái và giao tiếp, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật thể, và các đơn vị đo lường, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về thời gian, địa điểm, và các sự kiện đáng chú ý.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing