Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các phụ tùng máy tính và các khái niệm liên quan trong tin học.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 80: Bài: 80 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ dẫn vị trí và đường đi trong các không gian khác nhau.
44 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
30 Term
HSK3
Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1
9 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 6
11 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 3
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, giúp bạn mô tả và sắp xếp không gian sống.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 24: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại nhạc cụ phổ biến, giúp bạn thảo luận về âm nhạc và các sở thích liên quan.
34 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc, các thủ tục hành chính, vấn đề nhà ở và chi phí sinh hoạt, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.