Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N5
9 Term
Tiếng Trung
Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi về hành động, đối tượng, thời gian, địa điểm, lựa chọn, người, lý do, và số lượng/thời gian.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn phổ biến trong thực đơn và cách diễn tả về số lượng hoặc cảm giác đói.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 28: Bài: 28 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới biển.
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8
15 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 90: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và dị ứng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.