Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
12 Term
Tiếng Trung
Bài 105: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm và xin việc làm.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các loại đồ uống và cách gọi đồ uống cơ bản.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, giúp bạn mô tả và sắp xếp không gian sống.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân, giúp bạn mô tả và mua sắm dễ dàng.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 38: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang phục và phụ kiện phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm quần áo dễ dàng.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 6
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
30 Term
HSK2
Phần này của từ vựng HSK 2 tập trung vào các khái niệm về thời gian trong ngày, các hoạt động thường nhật, biểu đạt cảm xúc, các giới từ chỉ vị trí và các liên từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh đa dạng.