Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
15 Term
Tiếng Trung
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 112: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến thư điện tử, các thành phần của email và các thư mục email, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và quản lý email tại Đức.
34 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc, các thủ tục hành chính, vấn đề nhà ở và chi phí sinh hoạt, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 40: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục mặc bên trong và đồ ngủ trong tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing