Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 3
16 Term
Tiếng Trung
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.
34 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc, các thủ tục hành chính, vấn đề nhà ở và chi phí sinh hoạt, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
9 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 6
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 1