Search Results
Courses matching your filters
30 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên gọi các dụng cụ sử dụng trong việc nấu ăn và bếp núc.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ diễn tả cảm xúc, tính chất, trạng thái, và các hành động liên quan đến quản lý, giao tiếp, giúp người học làm chủ ngôn ngữ một cách tinh tế hơn.
33 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về món ăn, thức uống, dùng trong phần Speaking và Writing.
26 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả về lĩnh vực điện ảnh, bao gồm diễn viên, cảnh quay, và thể loại.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người mới bằng tiếng Pháp, bao gồm lời chào hỏi và các câu hỏi thông thường.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng phổ biến nhất dùng để nói về giao thông và phương tiện đi lại.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các thuật ngữ chuyên ngành và từ chuyên môn sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về các đặc điểm tính cách trong giao tiếp tiếng Anh và bài thi IELTS.
30 Term
HSK6
Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ quan trọng để diễn tả các hành động mang tính chất quyết liệt, các khái niệm xã hội như thành kiến, phân biệt đối xử, cũng như những từ ngữ chỉ sự thiếu sót, khuyết điểm hay cách thức giải quyết vấn đề.
20 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ thường gặp về trạng thái, hành động, và các khái niệm liên quan đến cuộc sống và công việc, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt ở trình độ cao hơn.
20 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ mô tả các tính chất, hành động và trạng thái cảm xúc phức tạp, giúp người học diễn đạt tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ đa dạng, giúp người học diễn tả cảm xúc, tính chất, hành động, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, mối quan hệ, hay tình trạng cụ thể trong tiếng Trung.