Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 33 Term Từ vựng theo chủ đề
849 views

Tên gọi các môn thể thao phổ biến bằng tiếng Anh.

Flashcards Icon 52 Term Từ vựng theo chủ đề
849 views

Các từ vựng tiếng Anh đơn giản, phổ biến về gia đình trong IELTS.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
848 views

Phần này của từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ mô tả các tính chất, hành động và trạng thái cảm xúc phức tạp, giúp người học diễn đạt tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
848 views

Bài 1: Bài: 1 - Từ vựng cơ bản trong giao tiếp khi gặp người mới bằng tiếng Pháp, bao gồm lời chào hỏi và các câu hỏi thông thường.

Flashcards Icon 19 Term Từ vựng theo chủ đề
846 views

Từ vựng miêu tả các thể loại phim và truyền hình.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
844 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả cảm xúc tiêu cực, tính chất sự vật, hành động xã hội, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, xung đột hay nỗ lực cá nhân.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
843 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ quan trọng để diễn tả các hành động mang tính chất quyết liệt, các khái niệm xã hội như thành kiến, phân biệt đối xử, cũng như những từ ngữ chỉ sự thiếu sót, khuyết điểm hay cách thức giải quyết vấn đề.

Flashcards Icon 53 Term Từ vựng theo chủ đề
837 views

Danh sách từ vựng liên quan đến môi trường, phục vụ phần thi Writing và Speaking.

Flashcards Icon 30 Term Từ vựng theo chủ đề
836 views

Tên gọi các dụng cụ sử dụng trong việc nấu ăn và bếp núc.

Flashcards Icon 56 Term Từ vựng theo chủ đề
835 views

Từ vựng nâng cao về các đặc điểm tính cách trong giao tiếp tiếng Anh và bài thi IELTS.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
832 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng theo chủ đề
830 views

Từ vựng miêu tả về lĩnh vực điện ảnh, bao gồm diễn viên, cảnh quay, và thể loại.