Search Results
Courses matching your filters
37 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến tình bạn, các kiểu bạn bè và quan hệ xã hội.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử dụng điện thoại và giao tiếp qua điện thoại, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5
9 Term
Tiếng Trung
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn đạt các chế độ ăn kiêng, dị ứng hoặc yêu cầu về thành phần món ăn.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 24: Bài: 24 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại nhạc cụ.