Search Results
Courses matching your filters
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
31 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 3
18 Term
Tiếng Đức
Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 30: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật hoang dã khác nhau, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên và các loài sinh vật.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 27: Các từ và cụm từ liên quan đến các hoạt động thường thấy ở bãi biển, các câu hỏi về an toàn và cách di chuyển trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi tìm việc hoặc nộp đơn xin việc.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 5
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 83: Bài: 83 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 4
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.