Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 38
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 5
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhận xét về chất lượng, hương vị của món ăn và bày tỏ sở thích cá nhân.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân, giúp bạn mô tả và mua sắm dễ dàng.
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và cụm động từ liên quan đến quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3