Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 5
9 Term
Tiếng Đức
Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 52: Bài: 52 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bữa ăn chính, bữa phụ và các hoạt động ăn uống.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật hoang dã.
28 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 45 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến niềm tin, thông báo và hủy bỏ, các danh từ chỉ tài liệu, địa điểm, sự kiện và con số khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các cuộc thi, vấn đề cá nhân và hành động liên quan đến thời gian.
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing