Search Results
Courses matching your filters
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các phụ tùng máy tính và các khái niệm liên quan trong tin học.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 11
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 36
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 2