Search Results
Courses matching your filters
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 2
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các hoạt động và câu hỏi thường gặp khi ở bãi biển.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới nước, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thế giới đại dương.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 109: Bài: 109 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các thành phần của một trang web và các thuật ngữ kỹ thuật số thông dụng.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 58: Các từ và cụm từ hữu ích khi hỏi giá, thương lượng, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 108: Bài: 108 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi điều hướng trên Internet hoặc sử dụng các chức năng máy tính cơ bản.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 89: Bài: 89 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để liên hệ với bác sĩ, diễn tả tình trạng sức khỏe, và hỏi về thuốc men.