Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 71: Bài: 71 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong các tình huống tại nhà hàng, từ đặt bàn đến gọi món và yêu cầu phục vụ.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 64: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ và cây trái được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích sức khỏe.
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2