Search Results
Courses matching your filters
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạn đi du lịch, từ việc đặt phòng khách sạn đến việc khám phá các điểm tham quan.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 5
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
19 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 4
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 44: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến sản phẩm và dụng cụ chăm sóc cá nhân hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1