Search Results
Courses matching your filters
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 1
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 1
16 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 2
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 5
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 1