Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Trung
Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử dụng điện thoại và giao tiếp qua điện thoại, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 2
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
14 Term
Tiếng Đức
Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với nhân viên hải quan và nhập cảnh, giúp bạn hoàn tất các thủ tục cần thiết khi đến Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 101: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp và chức danh cơ bản.