Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 3
11 Term
Tiếng Trung
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 8
9 Term
Tiếng Thái
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ liên quan đến tình trạng hôn nhân, con cái, mối quan hệ gia đình và tuổi tác trong tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 30: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật hoang dã phổ biến trong tiếng Thái.
18 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 5
18 Term
HSK4
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 4 tập trung vào các động từ và tính từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu các ngữ cảnh phức tạp hơn trong tiếng Trung.