Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức, giúp bạn nối các mệnh đề, diễn đạt điều kiện, sự nhượng bộ, khả năng, và cung cấp thêm thông tin hoặc kết luận.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 82: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian quan trọng như hôm nay, hôm qua, ngày mai, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về thời gian tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 29: Bài: 29 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến chăn nuôi.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 81: Bài: 81 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để hỏi đường, tìm địa điểm và mua vé tại các nơi công cộng trong thị trấn.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 49: Bài: 49 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng và thiết bị trong phòng tắm.