Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 97: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về phòng ốc và tiện nghi.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 85: Bài: 85 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể con người, từ đầu đến cổ.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 29: Bài: 29 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến chăn nuôi.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 7
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.