Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Thái
339 views

Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.

Flashcards Icon 26 Term N2
338 views
Flashcards Icon 23 Term N4
338 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
338 views

Bài 97: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về phòng ốc và tiện nghi.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
338 views

Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Đức
338 views

Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
338 views

Bài 85: Bài: 85 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể con người, từ đầu đến cổ.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
338 views

Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
338 views

Bài 29: Bài: 29 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến chăn nuôi.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
338 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 7

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
337 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8

Flashcards Icon 32 Term Từ vựng Minna No Nihongo
337 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.