Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 44: Bài: 44 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm và vật dụng vệ sinh cá nhân hàng ngày.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 5
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 48: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng, đồ trang trí và thiết bị phổ biến trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.