Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
12 Term
Tiếng Trung
Bài 42: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ trang sức, phụ kiện cá nhân và vật dụng thường mang theo người.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3