Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 34: Bài: 34 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình.
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
18 Term
HSK4
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 4 tập trung vào các động từ và tính từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu các ngữ cảnh phức tạp hơn trong tiếng Trung.
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các thao tác điều hướng và quản lý dữ liệu trên máy tính và Internet.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 102: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngành nghề, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về công việc của người khác.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.