Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Pháp
375 views

Bài 64: Bài: 64 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại rau xanh và củ quả được biết đến với lợi ích dinh dưỡng.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Pháp
375 views

Bài 48: Bài: 48 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng, đồ dùng cá nhân và trang trí trong nhà.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
374 views

Bài 58: Bài: 58 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi hỏi giá, mặc cả, hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến mua sắm và sản phẩm.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
374 views

Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.

Flashcards Icon 22 Term N2
374 views
Flashcards Icon 28 Term N3
374 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
374 views

Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Thái
374 views

Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
373 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
373 views

Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 23 Term N3
373 views
Flashcards Icon 8 Term Tiếng Trung
373 views

Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ người trong giao tiếp.