Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 64: Bài: 64 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại rau xanh và củ quả được biết đến với lợi ích dinh dưỡng.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 48: Bài: 48 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng, đồ dùng cá nhân và trang trí trong nhà.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 58: Bài: 58 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng được sử dụng khi hỏi giá, mặc cả, hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến mua sắm và sản phẩm.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
8 Term
Tiếng Trung
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ người trong giao tiếp.