Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 4
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
31 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt và các phần thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 102: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngành nghề, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về công việc của người khác.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing