Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Trung
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 38: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến quần áo và phụ kiện thời trang.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ dinh dưỡng, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm lành mạnh tại Đức.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 1
15 Term
Tiếng Đức
Bài 27: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các hoạt động thường thấy và những câu hỏi quan trọng khi đi du lịch hoặc vui chơi tại bãi biển.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 108: Các từ vựng thông dụng để mô tả các hành động và thao tác cơ bản khi sử dụng internet và máy tính.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 74: Bài: 74 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để diễn tả các chế độ ăn kiêng, sở thích ăn uống hoặc dị ứng thực phẩm.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 1
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 4
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 5
14 Term
Tiếng Thái
Bài 59: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bao bì, đồ ngọt, gia vị và nguyên liệu cơ bản thường được bán trong cửa hàng tạp hóa bằng tiếng Thái.