Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 10
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 5
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.
57 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 38 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và trạng thái, các danh từ chỉ người, địa điểm, đồ vật, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các danh từ chỉ người và khái niệm về thời gian, tính cách.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 2
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.