Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 123: Bài: 122 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn muốn làm (Je veux...) và không muốn làm (Je ne veux pas...).
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 102: Bài: 102 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 74: Bài: 74 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để diễn tả các chế độ ăn kiêng, sở thích ăn uống hoặc dị ứng thực phẩm.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các hoạt động và an toàn khi ở bãi biển.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn phổ biến trong thực đơn và cách diễn tả về số lượng hoặc cảm giác đói.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing