Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc và vật thể phổ biến trên đường phố và khu vực giao thông công cộng bằng tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 114: Bài: 114 - Các tính từ tiếng Pháp thông dụng, giúp bạn miêu tả đa dạng các đặc điểm và trạng thái.
25 Term
Tiếng Pháp
Bài 101: Bài: 101 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp phổ biến, bao gồm cả dạng giống đực và giống cái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 24
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 59: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bao bì, đồ ăn nhẹ và gia vị phổ biến, giúp bạn mua sắm và nhận biết các sản phẩm trong cửa hàng tạp hóa tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa ăn chính, đồ ăn nhẹ và các hành động liên quan đến ăn uống, giúp bạn giao tiếp dễ dàng trong các tình huống hàng ngày.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1