Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Thái
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày, số lượng, và kết cấu.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 37 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến giao tiếp, hành động phạm tội, sản xuất, và phát minh, các danh từ chỉ lương thực, nhiên liệu, sự kiện, địa điểm, và danh từ chỉ người, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến văn hóa và lịch sử Nhật Bản.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 119: Các từ nối cơ bản để liên kết các mệnh đề, và các đại từ không xác định để chỉ người, vật, hoặc số lượng không cụ thể.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 107: Các từ vựng thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần của web, và các khái niệm cơ bản về trình duyệt và tìm kiếm.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 93: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các tiện ích tại sân bay.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 55: Các từ và cụm từ liên quan đến các yếu tố, cấu trúc và vật thể phổ biến trên đường phố và khu vực giao thông công cộng bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 27: Bài: 27 - Các từ, cụm từ và câu hỏi tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các hoạt động và an toàn khi ở bãi biển.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 23: Bài: 23 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 11