Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 1
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
8 Term
Tiếng Trung
Bài 104: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 92: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và các lời khuyên y tế liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc người dân địa phương tại Đức khi bị ốm.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm từ sữa và trứng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa ăn chính, đồ ăn nhẹ và các hành động liên quan đến ăn uống, giúp bạn giao tiếp dễ dàng trong các tình huống hàng ngày.
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4