Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 84: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa cơ bản để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày, số lượng, và kết cấu.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 112: Các từ vựng thông dụng liên quan đến việc đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, và các tính năng thường gặp trên các trang web mua sắm trực tuyến.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
16 Term
Tiếng Trung
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing