Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 125: Các cụm từ tiếng Trung để diễn đạt nhu cầu hoặc không có nhu cầu làm một việc gì đó trong các hoạt động hàng ngày.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 92: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các triệu chứng của cảm lạnh, cúm và các lời khuyên y tế liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc người dân địa phương tại Đức khi bị ốm.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 84: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại cá, động vật có vỏ và hải sản phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở chợ hải sản tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, hỏi về ngày tháng và giờ giấc, và đặt lịch hẹn.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 23: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các hoạt động giải trí và các môn thể thao cá nhân, mạo hiểm.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa ăn chính, đồ ăn nhẹ và các hành động liên quan đến ăn uống, giúp bạn giao tiếp dễ dàng trong các tình huống hàng ngày.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến nơi, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.