Search Results
Courses matching your filters
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
22 Term
N5
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 66: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các sản phẩm từ sữa và trứng.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại đồ uống phổ biến, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong không gian, hướng dẫn di chuyển trong các tòa nhà và trên đường phố, cũng như hỏi về thang máy và cầu thang.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Đức
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến tài khoản người dùng, giỏ hàng, tùy chọn và các yếu tố giao diện khi mua sắm hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến tại Đức.