Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Thái
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, hỏi về ngày tháng và giờ giấc, và đặt lịch hẹn.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 80: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí trong không gian, hướng dẫn di chuyển trong các tòa nhà và trên đường phố, cũng như hỏi về thang máy và cầu thang.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 68: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường được bán hoặc phục vụ.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 65: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thảo mộc tươi, gia vị khô và các thành phần tăng hương vị thường được sử dụng trong nấu ăn.
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 2
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 5
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing