Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 66: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các sản phẩm từ sữa và trứng.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm từ sữa và trứng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 94: Bài: 94 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong quá trình nhập cảnh và làm thủ tục hải quan.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 25: Các từ và cụm từ liên quan đến bể bơi, vật dụng cần thiết và các câu hỏi thông dụng về bể bơi trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả ngọt và một số loại quả khác.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 61: Bài: 61 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 42: Bài: 42 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân.