Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Đức
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm từ sữa và trứng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự giúp đỡ, và các lời khuyên hoặc cảnh báo.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 54: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cửa hàng, địa điểm thương mại và dịch vụ công cộng phổ biến trong khu vực đô thị hoặc thị trấn bằng tiếng Thái.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 50: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị điện tử, đồ dùng nấu nướng và vật dụng hỗ trợ trong nhà bếp bằng tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạng từ không xác định (pronoms/adverbes indéfinis) thông dụng trong tiếng Pháp.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 17
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 12
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 93: Bài: 93 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi ở sân bay, từ làm thủ tục đến khi lên máy bay và các vật dụng, địa điểm liên quan.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 13
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2