Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
15 Term
Tiếng Đức
Bài 99: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tiện nghi, dịch vụ và giải quyết các vấn đề thường gặp trong phòng ở, giúp bạn có trải nghiệm lưu trú thoải mái hơn tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập, trạng thái, và hành động phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạng từ không xác định (pronoms/adverbes indéfinis) thông dụng trong tiếng Pháp.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 112: Bài: 112 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi mua sắm trực tuyến hoặc tương tác với các trang web thương mại điện tử.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 98: Bài: 98 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để hỏi về tiện nghi, dịch vụ hoặc báo cáo vấn đề với phòng khi thuê phòng hoặc Airbnb.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 87: Bài: 87 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận liên quan trong cơ thể người.