Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
18 Term
Tiếng Trung
Bài 30: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật sống trong môi trường tự nhiên, không được thuần hóa.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến tài khoản người dùng, giỏ hàng, tùy chọn và các yếu tố giao diện khi mua sắm hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và phương hướng, giúp bạn dễ dàng hỏi đường và di chuyển tại Đức.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự giúp đỡ, và các lời khuyên hoặc cảnh báo.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng.