Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu đồ dùng khi ăn tại nhà hàng, giúp bạn tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức.
21 Term
Tiếng Thái
Bài 60: Các từ và cụm từ liên quan đến việc lập danh sách mua sắm, các mặt hàng thực phẩm phổ biến, khu vực cửa hàng và các câu hỏi thường gặp khi mua sắm tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị bằng tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 22: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn thể thao phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 3
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 4
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5