Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 25 Term HSK5
659 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
658 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
657 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
654 views

Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng trăm và hàng nghìn.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
653 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 1

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
650 views

Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
650 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 3

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
648 views

Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
648 views

Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
648 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Pháp
647 views

Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
643 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.