Search Results
Courses matching your filters
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 4
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 99: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc trả phòng khách sạn, bày tỏ cảm xúc về dịch vụ và sắp xếp phương tiện di chuyển.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn học phổ biến trong trường học, giúp bạn dễ dàng thảo luận về chương trình học.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 111: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thành phần và chức năng của email, cũng như các khái niệm liên quan đến hộp thư và bảo mật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 110: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và linh kiện máy tính, cũng như các khái niệm kỹ thuật số liên quan.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5