Search Results
Courses matching your filters
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 1
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 47: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ đạc và thiết bị cơ bản trong các phòng của ngôi nhà bằng tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 3
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.