Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 97: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về giá cả, thời gian lưu trú và tiện nghi phòng.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 2
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 5
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3