Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 7
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 32: Bài: 32 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài chim phổ biến.
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 4