Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 67: Bài: 67 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 15
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 28
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 2
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 5