Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Đức
Bài 71: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu đồ dùng khi ăn tại nhà hàng, giúp bạn tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 121: Các giới từ phổ biến trong tiếng Thái, dùng để chỉ mục đích, nguồn gốc, vị trí (trong, ngoài, gần, dưới), hướng di chuyển (vào, ra, đến), và trạng thái có/không có.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 31 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và các sự kiện quan trọng, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện, và tổ chức, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc đánh giá phim, các yếu tố trong phim và các hoạt động liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 2
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing